
Marvin Cuni
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Marvin Cuni là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo NK Olimpija Ljubljana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
969Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
484Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 969 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 969 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 2/5 | — | 6,51 |
| 16/05/2026 | Serie B | vs SudTirol | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,69 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | T 3-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 2/6 | — | 6,46 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 6/12 | — | 6,49 |
| 25/04/2026 | Serie B | @ Avellino | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 6,17 |
| 18/04/2026 | Serie B | vs Venezia | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,93 |
| 12/04/2026 | Serie B | @ Monza | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 06/04/2026 | Serie B | vs Modena | T 3-1 | 21 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/7 | 0 | 3/12 | — | 7,07 |
| 22/03/2026 | Serie B | vs Carrarese | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 2/4 | — | 6,34 |
| 19/03/2026 | Serie B | @ Frosinone | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2020 | 18 | 125 nghìn € |
| 14/09/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 14/02/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 14/12/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 04/10/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 17/09/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rubin Kazan | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2026 | Bari | Rubin Kazan | Cho mượn | — |
| 25/01/2026 | Rubin Kazan | Bari | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 23/01/2026 | Sampdoria | Rubin Kazan | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | Rubin Kazan | Sampdoria | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 10/09/2024 | Frosinone | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 05/07/2023 | Bayern Munchen II | Frosinone | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | 1. FC Saarbrücken | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Bayern Munchen II | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SC Paderborn 07 | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Bayern Munchen II | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SG Sonnenhof Grossaspach | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 20/07/2020 | Bayern Munchen II | SG Sonnenhof Grossaspach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC Eintracht Freising Jugend | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh31
- Thể lực40