
Marvin Anieboh
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Marvin Anieboh là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo Tanjong Pagar United.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
275Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
1,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | — | 0 | 0 | 5,75 |
| VĐQG Singapore | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 235 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/17 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 235 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | CAN | vs Sierra Leone | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | CAN | @ CHDC Congo | B 0-2 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | — | — | 5,75 |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Tunisia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sao Tome và Principe | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Namibia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sao Tome và Principe | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/12/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 28 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | UD San Sebastián de los Reyes | Tanjong Pagar United | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | CD Don Benito | UD San Sebastián de los Reyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CD Illescas | CD Don Benito | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Montijo | CD Illescas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Velez CF | Montijo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Utsiktens BK | Velez CF | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | Velez CF | Utsiktens BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cacereno | Velez CF | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2020 | AD Alcorcón B | Cacereno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RCD Carabanchel | AD Alcorcón B | Chuyển nhượng Free | — |
| 19/08/2018 | CF Fuenlabrada C (-2023) | RCD Carabanchel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | CD Los Yébenes | CF Fuenlabrada C (-2023) | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | CF Fuenlabrada C (-2023) | CD Los Yébenes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF Fuenlabrada U19 | CF Fuenlabrada C (-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CF Fuenlabrada Youth | CF Fuenlabrada U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Getafe CF Youth | CF Fuenlabrada Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AD Alcorcón Youth | Getafe CF Youth | Chuyển nhượng | — |