Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marvin Angulo

40Tuổi
172Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Marvin Angulo là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Municipal Pérez Zeledón.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
587Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
587Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—11658710000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 587 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 150 nghìn €2010: 250 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 175 nghìn €2012: 200 nghìn €2014: 275 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 275 nghìn €2016: 325 nghìn €2016: 375 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 325 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: —20092025
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/20092350 nghìn €
13/02/201023150 nghìn €
31/12/201024250 nghìn €
11/02/201225200 nghìn €
30/05/201225175 nghìn €
28/10/201226200 nghìn €
17/05/201427275 nghìn €
24/12/201428250 nghìn €
24/05/201528250 nghìn €
27/12/201529275 nghìn €
19/05/201629325 nghìn €
27/12/201630375 nghìn €
23/06/201730350 nghìn €
29/12/201731350 nghìn €
28/05/201831325 nghìn €
25/12/201832275 nghìn €
01/06/201932275 nghìn €
28/12/201933275 nghìn €
12/07/202033250 nghìn €
25/12/202034250 nghìn €
17/06/202134200 nghìn €
22/12/202135150 nghìn €
19/07/202235125 nghìn €
06/12/20223675 nghìn €
04/06/20233650 nghìn €
13/03/20243725 nghìn €
13/06/20243725 nghìn €
19/12/20243810 nghìn €
11/06/20253810 nghìn €
28/09/202538—

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Guadalupe FCMunicipal Pérez ZeledónChuyển nhượng—
31/12/2025Free PlayerGuadalupe FCChuyển nhượng—
30/06/2025AD Municipal LiberiaFree PlayerTrở lại—
30/06/2023Deportivo SaprissaAD Municipal LiberiaChuyển nhượng—
31/12/2013CS Uruguay de CoronadoDeportivo SaprissaChuyển nhượng—
31/01/2013CS HeredianoCS Uruguay de CoronadoChuyển nhượng Free—
30/06/2011Melbourne VictoryCS HeredianoChuyển nhượng Free—
30/06/2010CS HeredianoMelbourne VictoryChuyển nhượng—
29/06/2010Melbourne VictoryCS HeredianoCho mượn—
20/09/2009CS HeredianoMelbourne VictoryChuyển nhượng—
30/06/2006CS Herediano IICS HeredianoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy55
  • Sức mạnh34
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com