
Marvin Adelaide là tiền đạo 29 tuổi, hiện khoác áo Paris 13 Atletico.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
132Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 132 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 60% | 15% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/30 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/13 (15%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | T 3-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/24 | 1 | 6/10 | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Bastia | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/14 | 0 | 2/6 | — | 6,56 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 0/6 | — | 5,97 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Sochaux | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/20 | 1 | 4/11 | — | 7,41 |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Dijon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 3/11 | — | 6,34 |
| 02/05/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 0-4 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 3/3 | — | 6,48 |
| 18/04/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 3/10 | — | 6,18 |
| 11/04/2026 | National Pháp | vs Aubagne | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/25 | 0 | 8/14 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 22/03/2026 | 29 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/09/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Amiens | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Le Puy Foot 43 Auvergne | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Jura Sud Foot | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | US Chauvigny | Jura Sud Foot | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CS Mainvilliers Football | US Chauvigny | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | C'Chartres Football B | CS Mainvilliers Football | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chartres Horizon | C'Chartres Football B | Chuyển nhượng | — |