
Marvelous Antolín Garzón là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Leganes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
735Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 735 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 89% | 60% | 5 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 735 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 364/407 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/30 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/56 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 1/4 | V | 5,97 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/55 | 1 | 1/2 | — | 6,08 |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/32 | 0 | 2/5 | V | 6,20 |
| 21/09/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/54 | 3 | 6/10 | V | 6,23 |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/67 | 4 | 6/10 | V | 6,09 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 2 | 3/5 | — | 6,91 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/62 | 3 | 5/6 | — | 7,89 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 5 | 7/9 | — | 7,02 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/21 | 2 | 3/5 | V | 6,84 |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | vs Mirandes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 2 | 5/9 | V | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 25/09/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/10/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/03/2026 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | Real Madrid Castilla | CD Leganes | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2025 | Cordoba | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 26/08/2024 | Real Madrid Castilla | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Rayo Vallecano Youth | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RSD Alcalá Youth | Rayo Vallecano Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Atlético Madrid Youth | RSD Alcalá Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Real Madrid Youth | Atlético Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh69
- Thể lực58