Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marton Gyurjan

FC AjkaThủ mônHUN
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Marton Gyurjan là thủ môn 30 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo FC Ajka.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20141850 nghìn €
02/02/20151950 nghìn €
20/07/20151975 nghìn €
26/11/20151975 nghìn €
31/05/20162075 nghìn €
29/09/20162075 nghìn €
22/02/20172175 nghìn €
30/07/20172175 nghìn €
14/03/201822100 nghìn €
04/01/201923100 nghìn €
29/10/201923125 nghìn €
27/07/202024125 nghìn €
23/01/202125125 nghìn €
31/05/202125150 nghìn €
06/01/202226150 nghìn €
06/06/202226175 nghìn €
21/02/202327175 nghìn €
06/06/202327150 nghìn €
21/12/202328150 nghìn €
22/05/202428175 nghìn €
17/12/202429150 nghìn €
27/05/202529150 nghìn €
07/12/202530150 nghìn €
20/05/202630125 nghìn €
13/09/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Szentlorinc SEFC AjkaChuyển nhượng—
03/07/2024Zalaegerszegi TESzentlorinc SEChuyển nhượng—
28/07/2020Szombathelyi HaladasZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
30/06/2014Illes Akademia U19Szombathelyi HaladasChuyển nhượng—
30/06/2012Illés Akadémia (Haladás U17)Illes Akademia U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Illés Akadémia (Haladás Jugend)Illés Akadémia (Haladás U17)Chuyển nhượng—
19/02/2009Nyíregyháza Spartacus YouthIllés Akadémia (Haladás Jugend)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com