Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mārtiņš Ķigurs

Rigas Futbola SkolaTiền vệLAT
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Mārtiņš Ķigurs là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Rigas Futbola Skola.

Tiểu sử Mārtiņš Ķigurs

Mārtiņš Ķigurs là tiền vệ người Latvia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Rigas Futbola Skola và đang ở tuổi 29. Anh sinh ngày 31/01/1997 và thuận chân phải. Mùa 2026, anh có 1 trận ra sân tại Latvian Higher League với tổng thời gian thi đấu 90 phút. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 300 nghìn €, còn mức cao nhất là 350 nghìn € (2022).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—11900000072%66%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/25 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/3 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mārtiņš Ķigurs · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ VestriH 1-14500000—0——6,35
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs VestriT 4-17500000—0——6,35
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Glentoran FCT 2-02800000—0——7,20
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Glentoran FCT 2-15820000—0—V8,85
26/06/2026Latvian Higher League@ FK LiepajaT 2-0900000218/2504/6—6,43
06/06/2026European Baltic Cup@ LithuaniaH 1-11500000—0——6,65
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Hamrun SpartansH 2-23500000—0——6,00
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Hamrun SpartansB 0-11300000—0——6,05
14/08/2025Cúp C2 châu Âu@ KuPsB 0-12500000—0———
07/08/2025Cúp C2 châu Âuvs KuPsB 1-21400000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/03/20192175 nghìn €
25/01/202022200 nghìn €
23/07/202023275 nghìn €
19/12/202023275 nghìn €
15/06/202124275 nghìn €
23/12/202124350 nghìn €
12/06/202225350 nghìn €
22/11/202225350 nghìn €
10/05/202326300 nghìn €
16/05/202427275 nghìn €
10/11/202427300 nghìn €
12/06/202528300 nghìn €
09/11/202528250 nghìn €
17/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com