Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Zikl

BlanskoTiền đạoCZE
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Martin Zikl là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Blansko.

Tiểu sử Martin Zikl

Martin Zikl là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Blansko, mang quốc tịch Czech Republic và hiện 27 tuổi. Anh sinh ngày 13/06/1999, cao 188 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 3 trận ra sân với 270 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại Czech Third League. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận của anh là 200 nghìn € vào năm 2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Czech Third League2026-2027—3327010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Czech Third League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: —20172024
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/201718150 nghìn €
28/10/201819150 nghìn €
29/12/201819150 nghìn €
24/06/201920150 nghìn €
06/12/201920150 nghìn €
09/07/202021200 nghìn €
26/12/202021200 nghìn €
24/06/202122200 nghìn €
25/12/202122150 nghìn €
21/06/202223200 nghìn €
13/12/202223150 nghìn €
19/06/202324125 nghìn €
06/03/202424—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com