Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Vlachovsky

FK TřinecTiền đạoCZE
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Martin Vlachovsky là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Třinec.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
280Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
280Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—2218010000——10—
Chance Národní Liga2026-2027—5110000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 100 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: —2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/20201950 nghìn €
26/12/202020100 nghìn €
24/06/202120150 nghìn €
25/12/202121150 nghìn €
19/06/202322150 nghìn €
06/03/202423—
23/09/202625125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/02/20241.SK ProstějovFK TřinecChuyển nhượng—
30/12/2023FK Třinec1.SK ProstějovCho mượn—
27/07/20231.SK ProstějovFK TřinecChuyển nhượng—
30/12/2022Frydek-Mistek1.SK ProstějovCho mượn—
20/09/20221.SK ProstějovFrydek-MistekChuyển nhượng—
26/07/2022MFK Karvina B1.SK ProstějovChuyển nhượng—
30/12/20211.SK ProstějovMFK Karvina BCho mượn—
21/07/2021MFK Karvina B1.SK ProstějovChuyển nhượng—
29/06/2021BlanskoMFK Karvina BCho mượn—
02/02/2021MFK Karvina BBlanskoChuyển nhượng—
30/06/2019MFK Karvina U19MFK Karvina BChuyển nhượng—
30/06/2017MFK Karvina U17MFK Karvina U19Chuyển nhượng—
30/06/2016MFK Karvina YouthMFK Karvina U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com