Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Vitik

BolognaHậu vệCZE
23Tuổi
192Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
13,0 triệu €Giá trị

Martin Vitik là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Bologna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
273Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21930000091%50%105,97
Serie A2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—221800002086%48%006,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/36 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/73 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Vitik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs Inter MilanB 1-3dự bị00000—0———
11/10/2026Serie A@ LecceT 2-1dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhB 0-3900000029/3224/7V6,06
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-33000004/400/1—5,89
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AnhB 0-2dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026Serie Avs TorinoH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A@ NapoliB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026Serie Avs SassuoloH 2-2dự bị00000—0———
01/09/2026Serie A@ AtalantaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 13,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202017200 nghìn €
18/04/2021181,0 triệu €
24/06/2021181,5 triệu €
25/12/2021181,5 triệu €
21/06/2022192,2 triệu €
13/12/2022192,2 triệu €
19/06/2023202,5 triệu €
19/09/2023203,5 triệu €
19/12/2023205,0 triệu €
26/03/2024219,0 triệu €
04/06/20242112,0 triệu €
26/09/20242115,0 triệu €
19/12/20242115,0 triệu €
31/03/20252213,0 triệu €
16/06/20252211,0 triệu €
22/12/20252210,0 triệu €
28/05/20262313,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 13,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2025AC Sparta PrahaBolognaHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
31/12/2020Sparta Praha U19AC Sparta PrahaChuyển nhượng—
30/06/2019AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Sparta Praha (Youth)AC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—
17/08/2017FC Tempo Prague YouthSparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—
26/07/2016—FC Tempo Prague YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy38
  • Sức mạnh79
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com