Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Vanak

UnicovThủ mônCZE
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Martin Vanak là thủ môn 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Unicov.

Tiểu sử Martin Vanak

Martin Vanak là thủ môn của câu lạc bộ Unicov, mang quốc tịch Cộng hòa Séc, sinh ngày 18/04/2000 và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân tại Czech Third League với tổng 360 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 175 nghìn € (2025) và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ 1.SK Prostějov đến Unicov vào ngày 08/09/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Czech Third League2026-2027—44360000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Czech Third League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 50 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20181825 nghìn €
24/06/20191925 nghìn €
06/12/20191950 nghìn €
09/07/20202075 nghìn €
26/12/20202075 nghìn €
24/06/202121100 nghìn €
25/12/202121100 nghìn €
21/06/202222100 nghìn €
13/12/202222150 nghìn €
19/06/202323175 nghìn €
19/12/202323175 nghìn €
04/06/202424175 nghìn €
26/09/202424125 nghìn €
19/12/202424100 nghìn €
16/06/202525175 nghìn €
22/09/202525150 nghìn €
21/12/202525150 nghìn €
23/09/20262650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/20261.SK ProstějovUnicovChuyển nhượng—
29/06/2026Hranice KUNZ1.SK ProstějovCho mượn—
22/02/20261.SK ProstějovHranice KUNZChuyển nhượng—
30/06/2025SK Slovan Varnsdorf1.SK ProstějovChuyển nhượng—
31/12/2017FK Varnsdorf U19SK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
30/06/2016FK Varnsdorf YouthFK Varnsdorf U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực17
  • Chỉ số 146
  • Chỉ số 225
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 346
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com