
Martin Turk là thủ môn 23 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Estoril.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
3,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút · điểm TB 6,86
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,86 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 18/25 | 0 | — | — | 6,66 |
| 26/04/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | B 0-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 1/1 | — | 7,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/03/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/12/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 02/04/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Ruch Chorzow | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Parma | Ruch Chorzow | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | Sampdoria | Parma | Cho mượn | — |
| 12/01/2023 | Parma | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | A.C. Reggiana 1919 | Parma | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | Parma | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Parma U19 | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Parma U20 | Parma U19 | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2019 | FC Koper U19 | Parma U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực16
- Chỉ số 157
- Chỉ số 214
- Chỉ số 458
- Chỉ số 353