
Martin Tiefenbrunner là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo DJK Vilzing.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
740Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 740 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 740 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/2026 | German Regionalliga | @ Bayern Munchen II | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/08/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/08/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/02/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/09/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/01/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/12/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 30/06/2022 | 26 | — |
| 23/01/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 07/01/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 23/06/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 29 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.