
Martín Tejón là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Maritimo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
757Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
757Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 667 | 1 | 0 | 1 | 21 | 5 | 74% | 52% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 667 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/21
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 13/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/145 (74%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 8/28 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/19 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/93 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 34
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 5/10 | — | 6,05 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/19 | 2 | 5/11 | — | 5,99 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 2/7 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/10 | 3 | 9/14 | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 25/31 | 0 | 4/5 | — | 7,63 |
| 22/08/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/25 | 0 | 6/13 | — | 6,22 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/9 | 4 | 8/11 | — | 6,49 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 1-0 | 87 | 0 | 1 | 5 | 2 | 4 | 14/19 | 2 | 10/22 | — | 7,70 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 3 | 27/35 | 1 | 5/15 | — | 6,59 |
| 27/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 7/11 | 2 | 3/10 | Đ | 5,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 12/10/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/03/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/10/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật59
- Tư duy58
- Sức mạnh43
- Thể lực51