Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martín Távara

Sporting CristalTiền vệPER
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Martín Távara là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sporting Cristal.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

35Trận ra sân
24Đá chính
2.017Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1008Phút/bàn
17/60Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
11/1Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—28181.510213461384%54%606,70
Copa Libertadores2026—5436100011381%35%306,57
Copa Sudamericana2026—221460003168%47%216,39
Copa de la Liga——5538310000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.510 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
13/46
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
42
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
13/14
Đá phạt (bàn / sút)
1/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
799/942 (84%)
Chuyền quyết định
33
Tạt bóng chính xác
22/87 (25%)
Chuyền dài chính xác
93/146 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
16
Phá bóng
29
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/134 (54%)
Không chiến thắng / thua
14 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 47
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
248
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/201 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/9 (66%)
Chuyền dài chính xác
18/33 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
9
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/40 (35%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 15
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/69 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 31/07/2026

Copa de la Liga · 5 trận ra sân, 383 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martín Távara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 4-227011029/1101/1—6,58
12/10/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 1-0150021112/130——7,08
20/09/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 3-16001105/501/1—6,39
13/09/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 2-17000001/123/3—6,29
06/09/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasT 5-023011119/1112/3—7,16
31/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 0-1810000031/4328/9—6,33
22/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 1-3900020142/5124/5V6,21
16/08/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoT 4-1620020026/3124/6—6,31
08/08/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesH 1-1900010155/6246/11—6,78
02/08/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIT 2-0680050138/4301/2—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/20161775 nghìn €
22/02/201717125 nghìn €
21/06/201718125 nghìn €
28/12/201718150 nghìn €
16/04/201920200 nghìn €
14/02/202020500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
08/12/202021450 nghìn €
19/05/202122500 nghìn €
21/11/202122600 nghìn €
31/05/202223550 nghìn €
21/11/202223500 nghìn €
01/06/202324500 nghìn €
03/09/202324550 nghìn €
19/11/202324500 nghìn €
27/05/202425500 nghìn €
06/11/202425500 nghìn €
11/06/202526500 nghìn €
05/11/202526650 nghìn €
24/03/202627800 nghìn €
04/06/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy63
  • Sức mạnh56
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com