
Martin Talakov là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Sileks.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
273Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 273 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 273 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/05/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 06/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 10/03/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/10/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 10/06/2026 | 23 | 275 nghìn € |
| 16/09/2026 | 23 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Rabotnicki Skopje | Sileks | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2026 | FK Makedonija Gjorce Petrov | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | FK Pohronie | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2025 | Sport Podbrezova | FK Pohronie | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | MSK Zilina B | Sport Podbrezova | Cho mượn | — |
| 20/02/2022 | Sport Podbrezova | MSK Zilina B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | Sport Podbrezova | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 29/06/2021 | Borec Veles | FK Akademija Pandev Brera Strumica | Cho mượn | — |
| 07/02/2021 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | Borec Veles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AP Brera Youth | FK Akademija Pandev Brera Strumica | Chuyển nhượng | — |
| 28/11/2015 | Unknown | AP Brera Youth | Chuyển nhượng | — |