Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

martin suarez

Renate ACTiền vệURU
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

martin suarez là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Renate AC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
25%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10120000025%50%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/4 (25%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của martin suarez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie C@ Juventus U23B 1-2350010011/1633/6Đ4,80
11/10/2026Serie Cvs GianaH 2-2dự bị00000—0———
04/10/2026Serie C@ A.C. OspitalettoH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026Serie Cvs TrevisoB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026Serie C@ Arzignano ValchiampoB 1-2dự bị00000—0———
18/09/2026Serie Cvs AC Dolomiti BellunesiH 0-0dự bị00000—0———
13/09/2026Serie C@ LumezzaneH 2-2dự bị00000—0———
08/09/2026Serie Cvs NovaraB 1-2dự bị00000—0———
01/09/2026Serie Cvs CittadellaB 0-1dự bị00000—0———
25/08/2026Serie Cvs RavennaH 1-112000001/401/2—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/202217100 nghìn €
11/11/202218150 nghìn €
09/07/202319250 nghìn €
27/12/202319350 nghìn €
09/06/202419350 nghìn €
18/12/202420350 nghìn €
09/06/202520300 nghìn €
17/12/202521300 nghìn €
03/06/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026A.C. Reggiana 1919Renate ACChuyển nhượng—
04/01/2026Montevideo Wanderers FCA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
31/12/2020Montevideo Wanderers U19Montevideo Wanderers FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy56
  • Sức mạnh36
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com