
Martin Sourzac
Thủ mônFRA
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Martin Sourzac là thủ môn 34 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 3-2 | 37 | 2 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 1/1 | — | 5,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/12/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/05/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/01/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/05/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/08/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/03/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/06/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/05/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/12/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 13/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Nancy | SSD Imperia 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | FC Chambly Oise | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Nancy | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2019 | Nimes | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Free Player | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Monaco U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | AS Monaco | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | RWDM Brussels FC (-2014) | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 18/07/2013 | AS Monaco | RWDM Brussels FC (-2014) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Monaco U19 | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực25
- Chỉ số 154
- Chỉ số 228
- Chỉ số 454
- Chỉ số 345