Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Slogar

RudesTiền đạoCRO
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Martin Slogar là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rudes.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Slogar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Croatiavs RijekaB 1-2dự bị00000—0———
09/10/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 0-4dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCB 0-325000005/900/1—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202120200 nghìn €
10/01/202221200 nghìn €
19/06/202221250 nghìn €
09/01/202322200 nghìn €
30/05/202322150 nghìn €
27/12/202323250 nghìn €
16/05/202423250 nghìn €
22/12/202424350 nghìn €
08/06/202524350 nghìn €
07/12/202525350 nghìn €
18/05/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/09/2026Free PlayerRudesChuyển nhượng—
30/06/2026KazincbarcikaFree PlayerTrở lại—
30/06/2025HNK GoricaKazincbarcikaChuyển nhượng—
21/07/2024AE ZakakiouHNK GoricaChuyển nhượng—
23/07/2023Aris LimassolAE ZakakiouChuyển nhượng—
29/06/2023Olympiakos Nicosia FCAris LimassolCho mượn—
26/09/2022Aris LimassolOlympiakos Nicosia FCChuyển nhượng—
13/07/2021KustosijaAris LimassolChuyển nhượng—
25/08/2019NK Inker-Zapresic U19KustosijaChuyển nhượng—
30/06/2017NK Inker U17NK Inker-Zapresic U19Chuyển nhượng—
30/06/2015NK Inker YouthNK Inker U17Chuyển nhượng—
13/08/2014Dinamo Zagreb YouthNK Inker YouthChuyển nhượng—
08/08/2013NK Inker YouthDinamo Zagreb YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy38
  • Sức mạnh35
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com