Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Rychnovsky

DomazliceHậu vệCZE
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Martin Rychnovsky là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Domazlice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
947Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Czech Third League2026-2027—111185700000——20—
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Czech Third League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 857 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 125 nghìn €2019: —20162019
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/20161850 nghìn €
06/09/20171850 nghìn €
14/12/201719125 nghìn €
24/05/201920—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2020Viktoria Plzen BDomazliceChuyển nhượng—
29/06/2020DomazliceViktoria Plzen BCho mượn—
01/03/2020Viktoria Plzen BDomazliceChuyển nhượng—
29/06/2019DomazliceViktoria Plzen BCho mượn—
08/08/2018Viktoria Plzen BDomazliceChuyển nhượng—
29/06/2018FK Banik SokolovViktoria Plzen BCho mượn—
20/07/2017Viktoria Plzen BFK Banik SokolovChuyển nhượng—
30/06/2016Viktoria Plzen U19Viktoria Plzen BChuyển nhượng—
30/06/2015FC Viktoria Plzen U17Viktoria Plzen U19Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Viktoria Plzen YouthFC Viktoria Plzen U17Chuyển nhượng—
20/02/2013TJ Prestice YouthFC Viktoria Plzen YouthChuyển nhượng—
29/06/2012FC Viktoria Plzen YouthTJ Prestice YouthCho mượn—
24/03/2010TJ Prestice YouthFC Viktoria Plzen YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com