
Martín Rodríguez là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Erzurumspor FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
619Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 619 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 83% | 33% | 1 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/275 (83%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 10/30 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/62 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 37
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 33/39 | 2 | 4/10 | — | 6,62 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 40/42 | 0 | 1/3 | — | 7,07 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/10 | 1 | 3/5 | — | 5,79 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 25/34 | 1 | 5/12 | V | 7,19 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 20/29 | 1 | 5/8 | — | 6,39 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-4 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 44/47 | 0 | 2/8 | — | 6,46 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 0 | 1/14 | — | 5,87 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/42 | 2 | 4/5 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2011 | 17 | 75 nghìn € |
| 10/01/2016 | 21 | 900 nghìn € |
| 30/07/2017 | 22 | 2,3 triệu € |
| 09/04/2018 | 23 | 2,3 triệu € |
| 22/08/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 03/01/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 30/03/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 30/03/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/08/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 07/10/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2025 | Nublense | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2025 | DC United | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Altay Spor Kulubu | DC United | Hết hạn mượn 0.272727M € | 272 nghìn € |
| 29/07/2021 | Colo Colo | Altay Spor Kulubu | Hết hạn mượn 0.168M € | 168 nghìn € |
| 02/03/2021 | Pumas U.N.A.M. | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Mazatlan FC | Pumas U.N.A.M. | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Pumas U.N.A.M. | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Mazatlan FC | Pumas U.N.A.M. | Cho mượn | — |
| 03/01/2020 | Pumas U.N.A.M. | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Cruz Azul | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Pumas U.N.A.M. | Cruz Azul | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Cruz Azul | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Colo Colo | Cruz Azul | Hết hạn mượn 3.125M € | 3,1 triệu € |
| 06/07/2015 | Huachipato | Colo Colo | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 31/12/2010 | Huachipato U21 | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh45
- Thể lực42