
Martín Rio là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Lorenzo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
197Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 9 | 1 | 152 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 52% | 1 | 0 | 6,66 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/80 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/9 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/02/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/3 | V | 6,00 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,92 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 2/5 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | B 0-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 1/4 | — | 5,96 |
| 26/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/07/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 16/07/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 03/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 01/04/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
| 16/09/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Talleres Cordoba | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2026 | CA Banfield | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 1.519327M € | 1,5 triệu € |
| 13/01/2026 | Queretaro FC | CA Banfield | Hết hạn mượn 0.548645M € | 548 nghìn € |
| 30/12/2025 | CA Banfield | Queretaro FC | Cho mượn | — |
| 04/01/2025 | Queretaro FC | CA Banfield | Chuyển nhượng 0.097M € | 97 nghìn € |
| 07/01/2024 | Quilmes | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | Defensores de Belgrano | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Talleres Rem de Escalada | Defensores de Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Haro Deportivo | Talleres Rem de Escalada | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2020 | Racing Club U20 | Haro Deportivo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh63
- Thể lực54