
Martín Rea là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Atletico Bucaramanga.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
805Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 13 | 10 | 805 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 84% | 47% | 3 | 0 | 5,99 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 805 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 316/376 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/60 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/55 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/4 | — | 6,58 |
| 18/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,11 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 1/2 | V | 6,05 |
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 0 | 4/6 | — | 6,59 |
| 21/04/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 1/4 | — | 6,01 |
| 13/04/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/04/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/09/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 31/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 425 nghìn € |
| 11/11/2022 | 24 | 475 nghìn € |
| 02/04/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 09/07/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/04/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/09/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực52