Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Raynov

Yantra GabrovoTiền vệBUL
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Martin Raynov là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Yantra Gabrovo.

Tiểu sử Martin Raynov

Martin Raynov, 34 tuổi, là tiền vệ người Bulgaria thi đấu cho Yantra Gabrovo, với chiều cao 181 cm và cân nặng 64 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 12 trận tại Bulgarian Vtora Liga, ghi 1 bàn và đạt tổng 1059 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 800 nghìn € (2020). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, và cầu thủ thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.059Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1059Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—12121.05910000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.059 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Raynov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Bulgarian First League@ FK Septemvri SofiaB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2015: 45 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/20122050 nghìn €
04/04/201320100 nghìn €
14/05/201321150 nghìn €
01/07/201321200 nghìn €
08/08/20152345 nghìn €
06/08/201624100 nghìn €
27/01/201724125 nghìn €
22/08/201725200 nghìn €
08/02/201825300 nghìn €
17/09/201826400 nghìn €
23/01/201926500 nghìn €
23/06/201927600 nghìn €
01/02/202027700 nghìn €
08/03/202027800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
20/12/202028600 nghìn €
16/06/202129650 nghìn €
21/12/202129600 nghìn €
02/06/202230600 nghìn €
29/09/202230500 nghìn €
20/12/202230400 nghìn €
04/06/202331400 nghìn €
24/10/202331300 nghìn €
02/06/202432250 nghìn €
01/12/202432200 nghìn €
01/06/202533150 nghìn €
07/12/202533125 nghìn €
21/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com