
Martin Rabunal
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Martin Rabunal là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Defensor Sporting Montevideo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
16Đá chính
1.359Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
679Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 18 | 16 | 1.359 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.359 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/06/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/09/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/02/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/02/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/03/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/01/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/06/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 27 | 750 nghìn € |
| 23/05/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/11/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/07/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Liverpool URU | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2025 | Cerro Montevideo | Liverpool URU | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | La Luz FC | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Montevideo City Torque | La Luz FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/06/2022 | CA Rosario Central | Montevideo City Torque | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2021 | Defensor Sporting Montevideo | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FC Juarez | Defensor Sporting Montevideo | Cho mượn | — |
| 01/01/2020 | Defensor Sporting Montevideo | FC Juarez | Chuyển nhượng 0.27M € | 270 nghìn € |
| 31/12/2013 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |