
Martin Pino
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Martin Pino là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Godoy Cruz Antonio Tomba.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.572Phút
17Bàn thắng
7Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
151Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 30 | 30 | 2.572 | 17 | 2 | 7 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | 5,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.572 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 17
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atlético Estudiantes | T 6-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 9,00 |
| 13/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ All Boys | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,11 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Moron | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ CA San Miguel | T 2-1 | 64 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 6,00 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Maipu | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,39 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | T 3-1 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 27/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Central Norte Salta | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/02/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/05/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/07/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 21/05/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | San Martin Tucuman | Godoy Cruz Antonio Tomba | Cho mượn | — |
| 06/02/2025 | Godoy Cruz Antonio Tomba | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Instituto de Córdoba | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Guillermo Brown | Instituto de Córdoba | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Instituto de Córdoba | Guillermo Brown | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Gimnasia y Tiro | Instituto de Córdoba | Cho mượn | — |
| 15/06/2022 | Instituto de Córdoba | Gimnasia y Tiro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Instituto ACC II | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Instituto AC Córdoba U19 | Instituto ACC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật40
- Tư duy53
- Sức mạnh26
- Thể lực41