Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Pečar

TenerifeTiền vệSLO
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Martin Pečar là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Tenerife.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
198Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—721980002186%34%005,33

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 5,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/52 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/35 (34%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Pečar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026La Liga 2@ Celta Vigo BH 1-1dự bị00000—0———
13/10/2026La Liga 2vs Girona FCH 1-1dự bị00000—0———
06/10/2026La Liga 2@ CordobaB 2-3dự bị00000—0———
26/09/2026La Liga 2vs Cadiz CFH 1-1590021115/1702/10—6,28
19/09/2026La Liga 2@ CastellonB 0-517000018/902/3—5,56
14/09/2026La Liga 2vs CD LeganesT 2-0100000—0———
05/09/2026La Liga 2@ Real Sociedad BH 1-166000009/1003/7—6,48
29/08/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 0-18000002/300/2—6,00
24/08/2026La Liga 2vs AlmeriaT 1-018000013/422/7—6,89
16/08/2026La Liga 2@ EibarT 3-129000008/913/6—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/202119300 nghìn €
21/12/202119300 nghìn €
24/05/202219250 nghìn €
16/11/202220250 nghìn €
04/06/202320200 nghìn €
11/09/20232175 nghìn €
20/12/202321250 nghìn €
23/05/202421400 nghìn €
10/12/202422400 nghìn €
26/05/202522500 nghìn €
09/12/202523700 nghìn €
25/05/202623700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026NK BravoTenerifeChuyển nhượng—
30/06/2024Young Violets Austria WienNK BravoChuyển nhượng—
29/06/2024NK BravoYoung Violets Austria WienCho mượn—
30/08/2023Young Violets Austria WienNK BravoChuyển nhượng—
30/06/2022Eintracht FrankfurtYoung Violets Austria WienChuyển nhượng—
29/06/2022Austria ViennaEintracht FrankfurtCho mượn—
06/02/2022Eintracht FrankfurtAustria ViennaChuyển nhượng—
30/06/2021Eintracht Frankfurt U19Eintracht FrankfurtChuyển nhượng—
30/06/2019Eintracht Frankfurt U17Eintracht Frankfurt U19Chuyển nhượng—
13/08/2018Olimpija Ljubljana U19Eintracht Frankfurt U17Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Koper U19Olimpija Ljubljana U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy67
  • Sức mạnh34
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com