
Martin Pečar là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Tenerife.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
198Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 198 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 34% | 0 | 0 | 5,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 5,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/52 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/35 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/17 | 0 | 2/10 | — | 6,28 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-5 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 5,56 |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 3/7 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,00 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 2 | 2/7 | — | 6,89 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 3/6 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 24/05/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 16/11/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/09/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/05/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | NK Bravo | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Young Violets Austria Wien | NK Bravo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | NK Bravo | Young Violets Austria Wien | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Young Violets Austria Wien | NK Bravo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Eintracht Frankfurt | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Austria Vienna | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 06/02/2022 | Eintracht Frankfurt | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Eintracht Frankfurt U19 | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Eintracht Frankfurt U17 | Eintracht Frankfurt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2018 | Olimpija Ljubljana U19 | Eintracht Frankfurt U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Koper U19 | Olimpija Ljubljana U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật48
- Tư duy67
- Sức mạnh34
- Thể lực48