
Martin Payero là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Watford.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
426Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 339 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 79% | 44% | 3 | 0 | 6,33 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 93% | 42% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/105 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/47 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/31 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 3/5 | 1 | 4/7 | — | 7,12 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | B 1-5 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 2/7 | V | 5,56 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/19 | 1 | 4/6 | — | 6,06 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 1 | 1/3 | — | 6,32 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 5/8 | V | 6,83 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/3 | — | 6,20 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Peterborough United | B 1-5 | 66 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 25/26 | 2 | 3/11 | — | 6,33 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 2 | 3/10 | — | 6,45 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | V | 6,11 |