Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Pastornicky

FC SILON TáborskoThủ mônCZE
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Martin Pastornicky là thủ môn 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC SILON Táborsko.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—1010900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Pastornicky · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Chance Národní Ligavs FC Baník OstravaB 0-59050115/2501/1—6,35
26/05/2026Chance Národní Liga@ FC Baník OstravaB 0-39050128/3701/2—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/201620100 nghìn €
18/12/201620100 nghìn €
09/06/201721100 nghìn €
20/12/201721100 nghìn €
29/12/201822100 nghìn €
29/04/201923200 nghìn €
24/06/201923250 nghìn €
06/12/201923250 nghìn €
09/07/202024200 nghìn €
26/12/202024200 nghìn €
24/06/202125200 nghìn €
19/06/202327200 nghìn €
19/12/202327225 nghìn €
04/06/202428250 nghìn €
26/09/202428200 nghìn €
19/12/202428150 nghìn €
16/06/202529150 nghìn €
21/12/202529150 nghìn €
19/05/202630200 nghìn €
23/09/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022Free playerFC SILON TáborskoChuyển nhượng—
30/06/2022AEP KozaniFree playerTrở lại—
19/08/2021MFK KarvináAEP KozaniChuyển nhượng—
29/06/2021FK TřinecMFK KarvináCho mượn—
20/08/2020MFK KarvináFK TřinecChuyển nhượng—
29/06/2018Inter BratislavaMFK KarvináCho mượn—
27/02/2018MFK KarvináInter BratislavaChuyển nhượng—
31/12/2014MFK Karvina U19MFK KarvináChuyển nhượng—
30/06/2013MFK Karvina U17MFK Karvina U19Chuyển nhượng—
30/06/2012MFK Karvina YouthMFK Karvina U17Chuyển nhượng—
29/06/2011SK Sigma Olomouc YouthMFK Karvina YouthCho mượn—
17/02/2011MFK Karvina YouthSK Sigma Olomouc YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com