
Martin Palincsár là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kazincbarcika.
Tiểu sử Martin Palincsár
Tiền vệ người Hungary Martin Palincsár thi đấu cho câu lạc bộ Kazincbarcika, sinh ngày 03/01/1999 và 27 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân tại Merkantil Bank Liga với tổng cộng 121 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 350 nghìn € vào năm 2020. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 07/07/2026, khi cầu thủ chuyển từ Budapesti VSC - Zugló đến Kazincbarcika.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
121Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 121 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/04/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/10/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/07/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 23/01/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/05/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/10/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/01/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/02/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/01/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/05/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Budapesti VSC - Zugló | Kazincbarcika | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Szeged Csanad | Budapesti VSC - Zugló | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | MTK Budapest | Szeged Csanad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MTK Budapest II | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Monori SE | MTK Budapest II | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | MTK Budapest II | Monori SE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Budaorsi SC | MTK Budapest II | Cho mượn | — |
| 23/01/2018 | MTK Budapest II | Budaorsi SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | MTK Budapest U19 | MTK Budapest II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | MTK Budapest U17 | MTK Budapest U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | MTK Budapest Youth | MTK Budapest U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực31