
Martin Ortega
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Martin Ortega là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Newell's Old Boys.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
1.070Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 14 | 11 | 1.070 | 0 | 0 | 2 | 11 | 4 | 69% | 50% | 3 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.070 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/344 (69%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/50 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/68 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/111 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 44
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 216
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/27 | 2 | 3/10 | V | 5,70 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/24 | 1 | 4/6 | — | 6,13 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/45 | 3 | 4/7 | — | 6,60 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/37 | 2 | 6/10 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 23/32 | 4 | 6/9 | — | 6,63 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/20 | 6 | 8/18 | V | 5,60 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/31 | 1 | 6/12 | — | 7,10 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 20/25 | 1 | 4/7 | — | 6,66 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 1/1 | — | 7,23 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 1-2 | 87 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 18/28 | 2 | 3/6 | — | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/07/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/10/2022 | 23 | 325 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/03/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/09/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 23/09/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 21/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh56
- Thể lực44