Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Olsson

Hậu vệSWE
38Tuổi
170Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Martin Olsson là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch SWE.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Olsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Racing GenkB 1-2dự bị00000—0———
28/11/2025Cúp C2 châu Âu@ Nottingham ForestB 0-3dự bị00000—0———
07/11/2025Cúp C2 châu Âuvs PanathinaikosB 0-1dự bị00000—0———
24/10/2025Cúp C2 châu Âuvs Dinamo ZagrebH 1-1dự bị00000—0———
02/10/2025Cúp C2 châu Âu@ FC Viktoria PlzeňB 0-3dự bị00000—0———
25/09/2025Cúp C2 châu Âuvs Ludogorets RazgradB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2025Cúp C2 châu Âuvs SK Sigma OlomoucT 3-0dự bị00000—0———
06/08/2025Cúp C1 châu Âuvs FC CopenhagenH 0-0dự bị00000—0———
31/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Rigas Futbola SkolaT 1-0dự bị00000—0———
23/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Rigas Futbola SkolaT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 50 nghìn €2008: 300 nghìn €2009: 600 nghìn €2009: 800 nghìn €2010: 750 nghìn €2010: 1,5 triệu €2011: 2,0 triệu €2011: 3,0 triệu €2012: 3,5 triệu €2012: 4,5 triệu €2013: 4,5 triệu €2013: 4,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20062026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/20061750 nghìn €
14/01/200819300 nghìn €
22/02/200920600 nghìn €
24/06/200921800 nghìn €
23/01/201021750 nghìn €
12/08/2010221,5 triệu €
31/01/2011222,0 triệu €
07/08/2011233,0 triệu €
05/02/2012233,5 triệu €
23/06/2012244,5 triệu €
01/03/2013244,5 triệu €
10/07/2013254,0 triệu €
17/09/2013253,0 triệu €
14/01/2014254,0 triệu €
23/02/2015264,0 triệu €
30/06/2015274,0 triệu €
08/02/2016274,0 triệu €
31/05/2016283,5 triệu €
31/08/2016283,5 triệu €
19/02/2017284,0 triệu €
27/06/2017295,0 triệu €
01/01/2018295,0 triệu €
27/05/2018305,0 triệu €
26/02/2019304,0 triệu €
27/06/2019312,5 triệu €
07/04/2020312,0 triệu €
04/08/2020321,2 triệu €
09/12/202032800 nghìn €
30/05/202133700 nghìn €
16/12/202133600 nghìn €
23/06/202234400 nghìn €
13/12/202234300 nghìn €
26/06/202335300 nghìn €
07/12/202335300 nghìn €
12/06/202436250 nghìn €
19/12/202436200 nghìn €
17/06/202537150 nghìn €
18/11/202537125 nghìn €
08/04/202637100 nghìn €
05/10/20263875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh66
  • Thể lực61
  • Kỹ thuật59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com