Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

martin milushev

PFK MontanaTiền đạoBUL
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

martin milushev là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo PFK Montana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—12121.08020000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của martin milushev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-4dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Başakşehir Futbol KulübüB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/20211910 nghìn €
07/12/20211910 nghìn €
30/05/20222025 nghìn €
27/11/20222050 nghìn €
04/06/20232175 nghìn €
19/12/20232175 nghìn €
02/06/20242275 nghìn €
01/12/202422100 nghìn €
01/06/202523100 nghìn €
07/12/202523100 nghìn €
21/05/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Pirin BlagoevgradPFK MontanaChuyển nhượng—
18/01/2026Cherno More VarnaPirin BlagoevgradChuyển nhượng—
29/06/2023FC Dobrudzha DobrichCherno More VarnaCho mượn—
30/06/2022Cherno More VarnaFC Dobrudzha DobrichChuyển nhượng—
30/06/2021Cherno More Varna U19Cherno More VarnaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com