
Martin Mikovič là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Spartak Trnava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
311Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 311 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 71% | 64% | 1 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/127 (71%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/26 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 4-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 2 | 3/4 | — | 6,77 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/41 | 3 | 3/5 | — | 7,12 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 32/42 | 1 | 3/6 | — | 7,92 |
| 03/08/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/21 | 0 | 2/2 | V | 6,92 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CSKA 1948 Sofia | H 0-0 | 119 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 25/07/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CSKA 1948 Sofia | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Besiktas JK | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 2 | 5/13 | V | 5,36 |
| 11/05/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/06/2011 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/01/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/06/2012 | 21 | 175 nghìn € |
| 02/12/2012 | 22 | 175 nghìn € |
| 10/06/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/01/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/06/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/12/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/06/2015 | 24 | 425 nghìn € |
| 13/12/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/06/2016 | 25 | 575 nghìn € |
| 30/12/2016 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/07/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/01/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 02/07/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/02/2019 | 28 | 75 nghìn € |
| 17/07/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 27/02/2020 | 29 | 125 nghìn € |
| 27/12/2020 | 30 | 125 nghìn € |
| 25/06/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 575 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh61
- Thể lực48