
Martín Merquelanz là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Union.
Tiểu sử Martín Merquelanz
Martín Merquelanz là tiền đạo thi đấu cho Real Union, mang quốc tịch Spain và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với tổng 172 phút thi đấu tại Spanish Primera División RFEF, điểm trung bình 4,78. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 2,0 triệu € vào năm 2021. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 24/07/2026 từ Kitchee đến Real Union.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 172 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 50% | 0 | 0 | 4,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 4,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/60 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Mirandes | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | 3/5 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Racing de Ferrol | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/11 | 0 | 2/6 | — | 5,80 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Unionistas de Salamanca CF | T 4-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 3/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/10/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/08/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/02/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/07/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/10/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 14/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Kitchee | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2026 | Andorra CF | Kitchee | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2025 | Free player | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Eibar | Free player | Trở lại | — |
| 23/07/2024 | Real Sociedad | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Rayo Vallecano | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 09/08/2021 | Real Sociedad | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | Mirandes | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 18/07/2019 | Real Sociedad | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2018 | Real Sociedad B | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Tư duy63
- Sức mạnh33
- Thể lực36
- Kỹ thuật71