Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Lukov

Levski SofiaThủ mônBUL
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Martin Lukov là thủ môn 33 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Levski Sofia.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—000000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—000000——00—
Bulgarian Super Cup——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Bulgarian Super Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/02/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Lukov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ NEC NijmegenH 1-1dự bị000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Red Bull SalzburgB 0-1dự bị000—0———
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ AEK AthensB 0-4dự bị000—0———
19/08/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensH 0-0dự bị000—0———
11/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyT 1-0dự bị000—0———
05/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 1-0dự bị000—0———
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaH 2-2dự bị000—0———
23/07/2026Cúp C1 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 1-0dự bị000—0———
15/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Borac Banja LukaT 4-0dự bị000—0———
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Borac Banja LukaH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20132050 nghìn €
17/02/20162250 nghìn €
06/08/20162350 nghìn €
27/01/201723150 nghìn €
22/08/201724150 nghìn €
08/02/201824200 nghìn €
17/09/201825300 nghìn €
23/01/201925350 nghìn €
23/06/201925350 nghìn €
01/02/202026350 nghìn €
08/03/202026500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
20/12/202027600 nghìn €
16/06/202127750 nghìn €
05/01/202228750 nghìn €
30/05/202228700 nghìn €
09/01/202329450 nghìn €
30/05/202329300 nghìn €
18/03/202430300 nghìn €
02/06/202430300 nghìn €
01/12/202431300 nghìn €
03/04/202531250 nghìn €
07/12/202532200 nghìn €
21/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com