
Martin Lecolier là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sochaux.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
3Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/5 | — | 6,75 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 3/7 | — | 6,27 |
| 28/04/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | B 2-6 | 73 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/9 | 0 | 2/7 | — | 7,85 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | @ Troyes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 6/13 | — | 6,20 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | vs Le Mans | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 4/13 | — | 6,85 |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/15 | 1 | 3/11 | — | 6,17 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 1 | 2/2 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/10/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/03/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực43