
Martin Krienzer là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo ASK Voitsberg.
Tiểu sử Martin Krienzer
Martin Krienzer là tiền đạo người Austria, 26 tuổi, hiện khoác áo ASK Voitsberg. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 72 kg và thuận hai chân. Mùa 2026-2027, Krienzer có 6 trận ra sân với 108 phút thi đấu và điểm trung bình 5,37, gồm 5 trận tại Austrian 2.Liga và 1 trận tại Austrian Cup. Giá trị thị trường hiện ở mức 100 nghìn €, còn mức cao nhất là 275 nghìn € (2021). Lần chuyển đến ASK Voitsberg từ Admira Wacker diễn ra vào ngày 11/01/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
108Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,44 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs SV Austria Salzburg | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Wacker Innsbruck | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Blau Weiss Linz | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 18/12/2020 | 20 | 275 nghìn € |
| 25/05/2021 | 21 | 275 nghìn € |
| 15/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/12/2021 | 21 | — |
| 01/07/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/09/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/01/2024 | 23 | — |
| 04/08/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 30/06/2025 | 25 | — |
| 16/08/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2024 | Admira Wacker | ASK Voitsberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SK Sturm Graz II | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Sturm Graz | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SK Sturm Graz II | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Lafnitz | SK Sturm Graz II | Cho mượn | — |
| 02/08/2020 | SK Sturm Graz II | Lafnitz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sturm Graz U16 | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SK Sturm Graz Youth | SK Sturm Graz U15 | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2010 | SV Stallhofen Youth | SK Sturm Graz Youth | Chuyển nhượng | — |