Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Hudak

KazincbarcikaTiền vệHUN
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Martin Hudak là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kazincbarcika.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
796Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—9979600000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 796 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: —2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/20142075 nghìn €
02/02/20152075 nghìn €
20/07/20152175 nghìn €
26/11/201521100 nghìn €
31/05/201622100 nghìn €
22/02/20172375 nghìn €
14/03/20182475 nghìn €
04/01/20192475 nghìn €
06/08/201925175 nghìn €
27/07/202026150 nghìn €
22/10/202026100 nghìn €
23/01/202126100 nghìn €
31/05/202127100 nghìn €
06/01/202227100 nghìn €
06/06/202228100 nghìn €
21/02/202329100 nghìn €
06/06/202329100 nghìn €
22/01/202429150 nghìn €
22/05/202430125 nghìn €
03/07/20240—
17/12/202430125 nghìn €
27/05/20253175 nghìn €
15/09/20250—
13/09/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Gyirmot SEKazincbarcikaChuyển nhượng—
03/07/2024Pecsi MFCGyirmot SEChuyển nhượng—
16/08/2023Mezokovesd Zsory FCPecsi MFCChuyển nhượng—
05/07/2023SoroksarMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
15/10/2020Szeged CsanadSoroksarChuyển nhượng—
21/01/2020Zalaegerszegi TESzeged CsanadChuyển nhượng—
11/02/2018Puskas Akademia FCZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
29/06/2016BekescsabaPuskas Akademia FCCho mượn—
25/01/2016Puskas Akademia FCBekescsabaChuyển nhượng—
30/06/2015Fehérvár FC IIPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
29/06/2015Puskas Akademia FCFehérvár FC IICho mượn—
30/06/2014Fehérvár FC IIPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
30/06/2013Fehérvár FC U19Fehérvár FC IIChuyển nhượng—
30/06/2012Fehérvár FC U17Fehérvár FC U19Chuyển nhượng—
08/02/2011Békéscsaba 1912 Előre SE U17Fehérvár FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2009Békéscsaba 1912 Elöre SE YouthBékéscsaba 1912 Előre SE U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com