
Martin Hudak là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kazincbarcika.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
796Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 796 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 796 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/02/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/07/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/11/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/05/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/02/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 14/03/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 06/08/2019 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/07/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/10/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 23/01/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 31/05/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 06/01/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 06/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 21/02/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 22/01/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 22/05/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 03/07/2024 | 0 | — |
| 17/12/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
| 13/09/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Gyirmot SE | Kazincbarcika | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Pecsi MFC | Gyirmot SE | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | Mezokovesd Zsory FC | Pecsi MFC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Soroksar | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2020 | Szeged Csanad | Soroksar | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | Zalaegerszegi TE | Szeged Csanad | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2018 | Puskas Akademia FC | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Bekescsaba | Puskas Akademia FC | Cho mượn | — |
| 25/01/2016 | Puskas Akademia FC | Bekescsaba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fehérvár FC II | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Puskas Akademia FC | Fehérvár FC II | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Fehérvár FC II | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Fehérvár FC U19 | Fehérvár FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Fehérvár FC U17 | Fehérvár FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2011 | Békéscsaba 1912 Előre SE U17 | Fehérvár FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Békéscsaba 1912 Elöre SE Youth | Békéscsaba 1912 Előre SE U17 | Chuyển nhượng | — |