
Martin Holek là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Slovacko II.
Tiểu sử Martin Holek
Martin Holek là tiền đạo thi đấu cho Slovacko II, mang quốc tịch Czech Republic và hiện 37 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại Czech Third League, cầu thủ ghi 4 bàn sau 12 trận với 935 phút thi đấu. Cầu thủ cao 196 cm, nặng 89 kg và thuận chân phải, sinh ngày 29/05/1989. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2014. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 30/06/2026, từ SK Hanácká Slavia Kroměříž đến Slovacko II.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
935Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Third League | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 935 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Czech Third League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 935 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2014 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/07/2015 | 26 | — |
| 22/08/2016 | 27 | 100 nghìn € |
| 19/08/2017 | 28 | 100 nghìn € |
| 19/02/2018 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/08/2018 | 29 | 75 nghìn € |
| 31/01/2019 | 29 | — |
| 24/06/2019 | 30 | 75 nghìn € |
| 09/07/2019 | 30 | — |
| 26/12/2020 | 31 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | Slovacko II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Hodonin Sardice | SK Hanácká Slavia Kroměříž | Cho mượn | — |
| 09/09/2025 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | Hodonin Sardice | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2025 | Hodonin Sardice | SK Hanácká Slavia Kroměříž | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2021 | Blansko | Hodonin Sardice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Bayern Hof | Blansko | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | FK Banik Sokolov | Bayern Hof | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/02/2019 | Te Cu Kukuh Atta Seip | FK Banik Sokolov | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/08/2018 | Wacker Burghausen | Te Cu Kukuh Atta Seip | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Bayern Hof | Wacker Burghausen | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2015 | 1.FC Slovácko | Bayern Hof | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2014 | MFK Karviná | 1.FC Slovácko | Cho mượn | — |
| 19/02/2014 | 1.FC Slovácko | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2013 | FK Viagem Ústí nad Labem | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2011 | Sparta Praha B | FK Viagem Ústí nad Labem | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | FC TVD Slavicin | Sparta Praha B | Cho mượn | — |
| 16/09/2010 | Sparta Praha B | FC TVD Slavicin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | FC TVD Slavicin | Sparta Praha B | Cho mượn | — |
| 26/08/2009 | Sparta Praha B | FC TVD Slavicin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Slovacko II | Sparta Praha B | Cho mượn | — |