
Martin Hoel Andersen
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Martin Hoel Andersen là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Rans Nusantara FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
532Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
1,35Bàn/90 phút
66Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 532 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 532 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/4 | — | 6,41 |
| 18/04/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 11/04/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/12/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 30/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Suwon Football Club | Rans Nusantara FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2026 | Skeid Oslo | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | Osters IF | Skeid Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Sarpsborg 08 | Osters IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Kongsvinger | Sarpsborg 08 | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | Sarpsborg 08 | Kongsvinger | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2023 | Kongsvinger | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2020 | Øygarden FK | Kongsvinger | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2020 | Jerv | Øygarden FK | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2017 | Kvik Halden | Jerv | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Sarpsborg 08 | Kvik Halden | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Kvik Halden | Sarpsborg 08 | Cho mượn | — |
| 04/02/2015 | Sarpsborg 08 | Kvik Halden | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2014 | Sarpsborg 08 FF Youth | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật44
- Tư duy60
- Sức mạnh26
- Thể lực31