
Martín García là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Atlanta.
Tiểu sử Martín García
Martín García là hậu vệ của câu lạc bộ Atletico Atlanta, mang quốc tịch Argentina và hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 32 trận ra sân với 2758 phút thi đấu, 3 kiến tạo và điểm trung bình 3,98 tại ARG Primera Nacional. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 275 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 425 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026, và cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.758Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
3,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 32 | 32 | 2.758 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | 3,98 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.758 phút · điểm TB 3,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | B 1-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,39 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Tristan Suarez | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin San Juan | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/02/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 10/06/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/10/2021 | 23 | 425 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 21/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh50
- Thể lực39