Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Frese

Hellas VeronaTiền vệDEN
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Martin Frese là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hellas Verona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
18Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—10180000085%100%006,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Frese · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs CatanzaroH 2-2180000012/1401/1—6,14
25/05/2026Serie Avs AS RomaB 0-2700000011/1545/8—6,34
17/05/2026Serie A@ Inter MilanH 1-1840010112/1444/9—6,65
10/05/2026Serie Avs ComoB 0-1900011019/22510/17V6,63
03/05/2026Serie A@ JuventusH 1-190000009/1633/6V6,33
26/04/2026Serie Avs LecceH 0-0900000014/19813/19—6,38
19/04/2026Serie Avs AC MilanB 0-1dự bị00000—0———
11/04/2026Serie A@ TorinoB 1-2810000435/4235/6V7,05
04/04/2026Serie Avs FiorentinaB 0-1900032234/4023/7—7,45
22/03/2026Serie A@ AtalantaB 0-145000007/1047/7—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/201719100 nghìn €
17/12/20171950 nghìn €
01/06/20182050 nghìn €
20/12/20182050 nghìn €
07/06/20192150 nghìn €
21/12/20192150 nghìn €
30/07/202022150 nghìn €
22/12/202022400 nghìn €
03/06/202123450 nghìn €
05/10/202123600 nghìn €
27/12/202123600 nghìn €
19/06/202224800 nghìn €
21/12/2022241,0 triệu €
25/06/2023251,0 triệu €
20/12/2023251,5 triệu €
09/06/2024262,0 triệu €
17/12/2024262,0 triệu €
16/06/2025272,0 triệu €
22/12/2025272,5 triệu €
28/05/2026282,5 triệu €
30/09/2026282,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2024NordsjaellandHellas VeronaChuyển nhượng—
30/06/2017Nordsjaelland U19NordsjaellandChuyển nhượng—
30/06/2015FC Nordsjaelland YouthNordsjaelland U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Boldklubben Frem U19FC Nordsjaelland YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy44
  • Sức mạnh71
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com