
Martin Ens là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo MSV Duisburg.
Tiểu sử Martin Ens
Martin Ens là tiền vệ của câu lạc bộ MSV Duisburg, có quốc tịch Germany và sinh ngày 20/12/2001, hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận với 472 phút thi đấu, điểm trung bình 6,38, và góp mặt 5 trận ở Hạng 3 Đức cùng 1 trận ở Cúp Quốc gia Đức. Cao 187 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường là 450 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 14/07/2026, từ SC Paderborn 07 đến MSV Duisburg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
472Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 382 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 58% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 42% | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/245 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/20 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/29 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 1/3 | — | 5,90 |
| 21/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77/86 | 1 | 3/5 | — | 6,00 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 0 | 3/5 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 2 | 4/5 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 3 | 6/11 | — | 7,55 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs SV 07 Elversberg | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/28 | 3 | 3/7 | — | 6,05 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/03/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/10/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/03/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | SC Paderborn 07 | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | SC Verl | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SC Paderborn 07 | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | SC Paderborn 07 II | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Paderborn U19 | SC Paderborn 07 II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Paderborn 07 U17 | Paderborn U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Paderborn 07 Youth | SC Paderborn 07 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh63
- Thể lực53