Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Chudy

OFK MalzeniceThủ mônSVK
37Tuổi
187Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Martin Chudy là thủ môn 37 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo OFK Malzenice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak 2.Liga2026-2027—33270000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20102026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20102050 nghìn €
22/01/20112175 nghìn €
16/06/20112275 nghìn €
19/01/201222200 nghìn €
10/06/201223150 nghìn €
02/12/201223150 nghìn €
10/06/201324200 nghìn €
26/12/201324150 nghìn €
02/09/201425300 nghìn €
13/10/201526200 nghìn €
02/08/201627200 nghìn €
18/12/201627200 nghìn €
09/06/201728200 nghìn €
27/12/201728175 nghìn €
12/07/201829225 nghìn €
29/12/201829275 nghìn €
24/01/201929275 nghìn €
28/06/201930450 nghìn €
14/01/202030450 nghìn €
07/04/202030350 nghìn €
17/08/202031500 nghìn €
18/01/202131650 nghìn €
20/05/202132750 nghìn €
27/10/202132500 nghìn €
25/12/202132400 nghìn €
22/06/202233350 nghìn €
29/09/202233300 nghìn €
20/12/202233225 nghìn €
22/06/202334175 nghìn €
04/12/202334100 nghìn €
20/06/20243575 nghìn €
26/12/20243550 nghìn €
13/03/202535—
18/09/20253610 nghìn €
18/12/20253610 nghìn €
17/05/20263710 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 10 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com