
Martín Caramuto
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Martín Caramuto là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Leones del Norte.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
7Đá chính
753Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
753Phút/bàn
9/29Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 16 | 7 | 753 | 1 | 0 | 0 | 29 | 9 | 73% | 52% | 3 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 753 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/29
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/236 (73%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/121 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 48
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/22 | 2 | 8/13 | — | 7,67 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 0-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/5 | — | 5,85 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10/12 | 1 | 2/7 | — | 6,39 |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 15/21 | 2 | 5/9 | — | 6,87 |
| 24/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 13/19 | 1 | 2/6 | V | 6,55 |
| 19/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 2/5 | — | 7,05 |
| 16/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 24/38 | 2 | 3/10 | — | 6,60 |
| 11/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 13/16 | 4 | 12/16 | — | 6,90 |
| 05/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 25/29 | 3 | 6/9 | — | 7,20 |
| 02/06/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 03/12/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 03/11/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/05/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 06/11/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.