Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martín Campos

24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Martín Campos là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Ferrol Carril Oeste.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—7331400100——005,19

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 5,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martín Campos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/05/2026ARG Primera Nacionalvs Defensores de BelgranoT 2-1100000—0——6,25
04/05/2026ARG Primera Nacional@ Club Ciudad de BolivarT 4-22601000—0——5,60
29/04/2026ARG Primera Nacionalvs Almirante BrownB 0-17900000—0——6,25
20/04/2026ARG Primera Nacional@ Atletico Mitre de Santiago del EsteroT 1-05900000—0———
28/03/2026ARG Primera Nacional@ Atletico AtlantaT 1-0dự bị00000—0———
22/03/2026ARG Primera Nacionalvs Los AndesB 0-27800000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 175 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/202321175 nghìn €
03/12/202321275 nghìn €
25/06/202422225 nghìn €
28/11/202422175 nghìn €
21/05/202523150 nghìn €
25/11/202523150 nghìn €
14/05/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com