Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martín Cáceres

CA JuventudHậu vệURU
39Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Martín Cáceres là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Juventud.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
939Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—121293900000——51—
Copa Sudamericana2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 939 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/05/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martín Cáceres · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Copa Sudamericana@ CiencianoH 1-1dự bị00000—0———
22/05/2026Copa Sudamericana@ Academia Puerto CabelloH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 200 nghìn €2007: 600 nghìn €2008: 2,6 triệu €2008: 5,0 triệu €2008: 6,0 triệu €2008: 10,0 triệu €2009: 8,0 triệu €2009: 7,0 triệu €2010: 8,5 triệu €2010: 7,5 triệu €2010: 7,5 triệu €2010: 7,0 triệu €2011: 7,0 triệu €2011: 7,0 triệu €2012: 9,0 triệu €2012: 9,5 triệu €2013: 9,5 triệu €2013: 9,0 triệu €2014: 9,0 triệu €2014: 9,0 triệu €2015: 9,0 triệu €2015: 8,5 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20072026
Bảng số liệu (46 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/200720200 nghìn €
26/08/200720600 nghìn €
03/02/2008202,6 triệu €
10/03/2008205,0 triệu €
18/03/2008206,0 triệu €
09/07/20082110,0 triệu €
25/01/2009218,0 triệu €
21/07/2009227,0 triệu €
26/01/2010228,5 triệu €
08/05/2010237,5 triệu €
26/08/2010237,5 triệu €
09/12/2010237,0 triệu €
03/02/2011237,0 triệu €
28/07/2011247,0 triệu €
01/02/2012249,0 triệu €
07/06/2012259,5 triệu €
14/01/2013259,5 triệu €
18/06/2013269,0 triệu €
06/01/2014269,0 triệu €
10/07/2014279,0 triệu €
06/01/2015279,0 triệu €
30/06/2015288,5 triệu €
03/01/2016287,0 triệu €
14/07/2016295,0 triệu €
19/02/2017294,0 triệu €
27/06/2017304,0 triệu €
28/12/2017303,0 triệu €
06/06/2018312,5 triệu €
15/07/2018313,5 triệu €
19/12/2018313,0 triệu €
05/06/2019321,5 triệu €
11/12/2019321,5 triệu €
07/04/2020331,2 triệu €
24/08/2020331,5 triệu €
28/12/2020331,0 triệu €
02/06/2021341,0 triệu €
27/12/202134900 nghìn €
02/06/202235900 nghìn €
07/11/202235500 nghìn €
21/08/202336250 nghìn €
17/12/202336250 nghìn €
12/06/202437200 nghìn €
11/12/202437150 nghìn €
12/05/202538100 nghìn €
20/10/20253875 nghìn €
31/05/20263950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2008; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy41
  • Sức mạnh64
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com