Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Bukata

33Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Martin Bukata là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC ViOn Zlate Moravce-Vrable.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
791Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak 2.Liga2026-2027—9870100000——10—
Slovak Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 701 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 275 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/20121850 nghìn €
06/12/201219100 nghìn €
11/06/201319150 nghìn €
01/01/201420200 nghìn €
21/06/201420275 nghìn €
24/12/201421300 nghìn €
08/06/201521250 nghìn €
09/01/201622250 nghìn €
27/03/201622250 nghìn €
23/07/201622250 nghìn €
20/01/201723250 nghìn €
04/07/201723250 nghìn €
15/01/201824300 nghìn €
02/07/201824300 nghìn €
14/01/201925200 nghìn €
24/06/201925200 nghìn €
24/09/201925250 nghìn €
06/12/201926250 nghìn €
09/07/202026250 nghìn €
27/12/202027250 nghìn €
25/06/202127250 nghìn €
25/12/202128325 nghìn €
22/06/202228350 nghìn €
15/12/202229375 nghìn €
20/06/202329375 nghìn €
26/12/202330350 nghìn €
06/06/202430300 nghìn €
26/09/202430250 nghìn €
26/12/202431200 nghìn €
10/03/202531175 nghìn €
19/06/202531150 nghìn €
18/09/202531125 nghìn €
18/12/202532125 nghìn €
17/05/202632100 nghìn €
10/09/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com