
Martin Benitez là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Tucuman.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
94Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
94Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 3 | 1 | 94 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 54% | 71% | 1 | 0 | 6,82 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/35 (54%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/12 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/03/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/2026 | Copa Argentina | vs Sportivo Barracas | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/03/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/01/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/07/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 05/02/2016 | 21 | 6,5 triệu € |
| 07/08/2016 | 22 | 5,0 triệu € |
| 12/02/2017 | 22 | 3,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 23 | 4,2 triệu € |
| 07/05/2018 | 23 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 6,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 25 | 6,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 25 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 3,5 triệu € |
| 08/09/2020 | 26 | 3,5 triệu € |
| 08/02/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 04/08/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 29 | 1,4 triệu € |
| 10/12/2023 | 29 | 1,4 triệu € |
| 17/04/2024 | 29 | 1,4 triệu € |
| 26/11/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 23/11/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Goias Esporte Clube | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2025 | America MG | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CA Independiente | America MG | Hết hạn mượn 0.94M € | 940 nghìn € |
| 30/12/2022 | America MG | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 25/07/2022 | CA Independiente | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Grêmio - RS | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 04/01/2022 | CA Independiente | Grêmio - RS | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | São Paulo - SP | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 05/04/2021 | CA Independiente | São Paulo - SP | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 14/03/2021 | Vasco da Gama Saf - RJ | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 26/02/2020 | CA Independiente | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng 0.38M € | 380 nghìn € |
| 31/12/2011 | CA Independiente II | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Club Atlético Independiente U20 | CA Independiente II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật65
- Tư duy68
- Sức mạnh34
- Thể lực40